khử áp
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm giảm hoặc loại bỏ áp suất: "khử áp" chỉ hành động làm giảm áp lực trong một hệ thống kín, như bình chứa khí, buồng lặn, hoặc thiết bị y tế.
- Giải phóng áp lực: Trong vật lý và kỹ thuật, "khử áp" là quá trình đưa áp suất về mức cân bằng với môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thợ lặn cần khử áp từ từ sau khi lặn sâu để tránh bệnh giảm áp. (Người thợ lặn phải giảm áp suất dần dần để phòng ngừa chấn thương do thay đổi áp suất đột ngột.)
- Kỹ sư đã khử áp bình khí trước khi bảo trì. (Kỹ sư xả áp suất trong bình khí trước khi tiến hành sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khử áp nhanh": quá trình giảm áp suất diễn ra trong thời gian ngắn, thường có kiểm soát.
- Khử áp nhanh có thể gây nguy hiểm nếu không đúng quy trình. (Giảm áp suất đột ngột có thể dẫn đến rủi ro nếu không tuân thủ kỹ thuật.)
"khử áp chân không": loại bỏ hoàn toàn áp suất trong một không gian kín, tạo môi trường chân không.
- Thiết bị này được thiết kế để khử áp chân không trong các thí nghiệm khoa học. (Máy móc này dùng để tạo chân không trong phòng thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Giảm áp (động từ): làm giảm áp suất, thường dùng trong ngữ cảnh tương tự như "khử áp".
- Hệ thống van giảm áp tự động điều chỉnh áp suất. (Van tự động làm giảm áp lực để bảo vệ thiết bị.)
Áp suất (danh từ): lực tác động lên một đơn vị diện tích.
- Áp suất trong lốp xe cần được kiểm tra thường xuyên. (Lực nén không khí trong bánh xe cần được đo định kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Xả áp: hành động giải phóng áp suất ra môi trường.
- Giảm áp: làm nhỏ áp lực.
- Hạ áp: hạ thấp áp suất.
Thành ngữ liên quan
- Khử áp an toàn: quy trình giảm áp suất đúng tiêu chuẩn để tránh tai nạn.
- Mọi thiết bị chịu áp lực đều phải tuân thủ quy định khử áp an toàn. (Các máy móc có áp suất cao cần được xả áp theo đúng hướng dẫn kỹ thuật.)